Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

成品

chéngpǐn

Trong tiếng Trung, 成品 (chéngpǐn) có nghĩa là “thành phẩm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thành phẩm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这些成品已经全部通过了质量检查。
    Zhèxiē chéngpǐn yǐjīng quánbù tōngguòle zhìliàng jiǎnchá.
    Những thành phẩm này đều đã qua kiểm tra chất lượng.

Chữ Hán