成交
Trong tiếng Trung, 成交 (chéngjiāo) có nghĩa là “giao dịch thành công; ký kết”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- giao dịch thành công
- ký kết
Trong tiếng Trung, 成交 (chéngjiāo) có nghĩa là “giao dịch thành công; ký kết”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.