Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

成本

chéngběn

Trong tiếng Trung, 成本 (chéngběn) có nghĩa là “giá thành; chi phí sản xuất”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giá thành
  2. chi phí sản xuất

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 工厂正在想办法降低成本。
    Gōngchǎng zhèngzài xiǎng bànfǎ jiàngdī chéngběn.
    Nhà máy đang tìm cách giảm giá thành.

Chữ Hán