Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

车号

chēhào
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 車號

Trong tiếng Trung, 车号 (chēhào) có nghĩa là “số toa; số xe”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. số toa
  2. số xe
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请看清楚您的车号和座位号。
    Qǐng kàn qīngchu nín de chēhào hé zuòwèi hào.
    Xin hãy nhìn rõ số toa và số ghế của bạn.

Chữ Hán