产量
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 產量
Trong tiếng Trung, 产量 (chǎnliàng) có nghĩa là “sản lượng; khối lượng sản xuất”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- sản lượng
- khối lượng sản xuất
Trong tiếng Trung, 产量 (chǎnliàng) có nghĩa là “sản lượng; khối lượng sản xuất”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.