不便
Trong tiếng Trung, 不便 (bùbiàn) có nghĩa là “bất tiện; không thuận tiện; không tiện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bất tiện
- không thuận tiện
- không tiện
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 不便 (bùbiàn) có nghĩa là “bất tiện; không thuận tiện; không tiện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.