Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

不便

bùbiàn

Trong tiếng Trung, 不便 (bùbiàn) có nghĩa là “bất tiện; không thuận tiện; không tiện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bất tiện
  2. không thuận tiện
  3. không tiện
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个小村庄的交通很不便。
    Zhège xiǎo cūnzhuāng de jiāotōng hěn búbiàn.
    Giao thông ở ngôi làng nhỏ này rất bất tiện.

Chữ Hán