本身
Trong tiếng Trung, 本身 (běnshēn) có nghĩa là “bản thân; tự nó”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bản thân
- tự nó
Trong tiếng Trung, 本身 (běnshēn) có nghĩa là “bản thân; tự nó”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.