Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

本身

běnshēn

Trong tiếng Trung, 本身 (běnshēn) có nghĩa là “bản thân; tự nó”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bản thân
  2. tự nó

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这项任务本身其实并不复杂。
    Zhè xiàng rènwu běnshēn qíshí bìng bù fùzá.
    Bản thân nhiệm vụ này thực ra không hề phức tạp.

Chữ Hán