Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

资讯

zīxùn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 資訊

Trong tiếng Trung, 资讯 (zīxùn) có nghĩa là “thông tin; tin tức”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thông tin
  2. tin tức
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 人们可以在网上快速获取最新资讯。
    Rénmen kěyǐ zài wǎngshàng kuàisù huòqǔ zuìxīn zīxùn.
    Mọi người có thể nhanh chóng nhận được thông tin mới nhất trên mạng.

Chữ Hán

资
zī
resources; capital
Từ chứa 资
讯
xùn
to ask; to inquire; to interrogate; to question
Từ chứa 讯