Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

通讯

tōngxùn

Trong tiếng Trung, 通讯 (tōngxùn) có nghĩa là “thông tin liên lạc; truyền thông; phóng sự”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thông tin liên lạc
  2. truyền thông
  3. phóng sự

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 现代通讯技术发展得很快。
    Xiàndài tōngxùn jìshù fāzhǎn de hěn kuài.
    Công nghệ thông tin liên lạc hiện đại phát triển rất nhanh.

Chữ Hán

讯
xùn
to ask; to inquire; to interrogate; to question
Từ chứa 讯