Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

专注

zhuānzhù
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 專注

Trong tiếng Trung, 专注 (zhuānzhù) có nghĩa là “chuyên chú; tập trung”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chuyên chú
  2. tập trung
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他学习时非常专注。
    Tā xuéxí shí fēicháng zhuānzhù.
    Anh ấy rất tập trung khi học bài.

Chữ Hán

专
zhuān
for a particular person, occasion, purpose; focused on one thing
Từ chứa 专