传记
Trong tiếng Trung, 传记 (zhuànjì) có nghĩa là “tiểu sử; truyện ký”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tiểu sử
- truyện ký
Lượng từ: 篇、部
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 传记 (zhuànjì) có nghĩa là “tiểu sử; truyện ký”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 篇、部