Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

传记

zhuànjì

Trong tiếng Trung, 传记 (zhuànjì) có nghĩa là “tiểu sử; truyện ký”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tiểu sử
  2. truyện ký

Lượng từ: 篇、部

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我最近读了一本有趣的传记。
    Wǒ zuìjìn dúle yì běn yǒuqù de zhuànjì.
    Dạo này tôi đọc một cuốn tiểu sử thú vị.

Chữ Hán