周折
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6
Trong tiếng Trung, 周折 (zhōuzhé) có nghĩa là “trắc trở; khó khăn”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- trắc trở
- khó khăn
Lượng từ: 番
Trong tiếng Trung, 周折 (zhōuzhé) có nghĩa là “trắc trở; khó khăn”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Lượng từ: 番