中秋节
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 中秋節
Trong tiếng Trung, 中秋节 (Zhōngqiūjié) có nghĩa là “Tết Trung thu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- Tết Trung thu
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 中秋节 (Zhōngqiūjié) có nghĩa là “Tết Trung thu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.