秋天
Trong tiếng Trung, 秋天 (qiūtiān) có nghĩa là “mùa thu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- mùa thu
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 秋天 (qiūtiān) có nghĩa là “mùa thu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个