Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

执照

zhízhào

Trong tiếng Trung, 执照 (zhízhào) có nghĩa là “giấy phép; bằng lái”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giấy phép
  2. bằng lái

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这家餐厅还没拿到营业执照。
    Zhè jiā cāntīng hái méi ná dào yíngyè zhízhào.
    Nhà hàng này vẫn chưa nhận được giấy phép kinh doanh.

Chữ Hán