指头
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 指頭
Trong tiếng Trung, 指头 (zhǐtou) có nghĩa là “ngón tay; ngón chân”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ngón tay
- ngón chân
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 指头 (zhǐtou) có nghĩa là “ngón tay; ngón chân”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个