直视
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 直視
Trong tiếng Trung, 直视 (zhíshì) có nghĩa là “nhìn thẳng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nhìn thẳng
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 直视 (zhíshì) có nghĩa là “nhìn thẳng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.