Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

直觉

zhíjué
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 直覺

Trong tiếng Trung, 直觉 (zhíjué) có nghĩa là “trực giác”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trực giác
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我的直觉告诉我这事不对。
    Wǒ de zhíjué gàosu wǒ zhè shì bú duì.
    Trực giác mách bảo tôi rằng chuyện này không đúng.

Chữ Hán