Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

制成

zhìchéng
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 製成

Trong tiếng Trung, 制成 (zhìchéng) có nghĩa là “làm thành; chế tạo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. làm thành
  2. chế tạo
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这张桌子是用木头制成的。
    Zhè zhāng zhuōzi shì yòng mùtou zhìchéng de.
    Chiếc bàn này được làm bằng gỗ.

Chữ Hán