Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

振动

zhèndòng

Trong tiếng Trung, 振动 (zhèndòng) có nghĩa là “rung; rung động”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. rung
  2. rung động

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我把手机调成了振动模式。
    Wǒ bǎ shǒujī tiáochéngle zhèndòng móshì.
    Tôi đã chỉnh điện thoại sang chế độ rung.

Chữ Hán