Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

折腾

zhēteng

Trong tiếng Trung, 折腾 (zhēteng) có nghĩa là “trằn trọc; quậy phá; giày vò”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trằn trọc
  2. quậy phá
  3. giày vò

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他折腾到半夜才睡着。
    Tā zhēteng dào bàn'yè cái shuìzháo.
    Anh ấy trằn trọc mãi đến nửa đêm mới ngủ được.

Chữ Hán