Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

热腾腾

rèténgténg
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 熱騰騰

Trong tiếng Trung, 热腾腾 (rèténgténg) có nghĩa là “nóng hổi; nghi ngút khói”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nóng hổi
  2. nghi ngút khói
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 妈妈端出热腾腾的包子。
    Māma duān chū rèténgténg de bāozi.
    Mẹ bưng ra những chiếc bánh bao nóng hổi.

Chữ Hán