Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

沸腾

fèiténg

Trong tiếng Trung, 沸腾 (fèiténg) có nghĩa là “sôi; sục sôi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sôi
  2. sục sôi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 水在摄氏一百度时会沸腾。
    Shuǐ zài shèshì yìbǎi dù shí huì fèiténg.
    Nước sôi ở nhiệt độ một trăm độ C.

Chữ Hán

沸
fèi
to boil
Từ chứa 沸