沸腾
Trong tiếng Trung, 沸腾 (fèiténg) có nghĩa là “sôi; sục sôi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- sôi
- sục sôi
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 沸腾 (fèiténg) có nghĩa là “sôi; sục sôi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.