Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

沸沸扬扬

fèifèiyángyáng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 沸沸揚揚

Trong tiếng Trung, 沸沸扬扬 (fèifèiyángyáng) có nghĩa là “xôn xao; sôi nổi; ầm ĩ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xôn xao
  2. sôi nổi
  3. ầm ĩ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这件事在网上传得沸沸扬扬。
    Zhè jiàn shì zài wǎngshàng chuán de fèifèiyángyáng.
    Chuyện này đang được lan truyền xôn xao trên mạng.

Chữ Hán