Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

眨眼

zhǎyǎn

Trong tiếng Trung, 眨眼 (zhǎyǎn) có nghĩa là “chớp mắt; nháy mắt; trong chớp mắt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chớp mắt
  2. nháy mắt
  3. trong chớp mắt
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 眨眼之间三年过去了。
    Zhǎyǎn zhījiān sān nián guòqù le.
    Chớp mắt một cái ba năm đã trôi qua.

Chữ Hán