眨
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6
Trong tiếng Trung, 眨 (zhǎ) có nghĩa là “chớp mắt; nháy mắt”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- chớp mắt
- nháy mắt
Trong tiếng Trung, 眨 (zhǎ) có nghĩa là “chớp mắt; nháy mắt”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.