Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

运行

yùnxíng

Trong tiếng Trung, 运行 (yùnxíng) có nghĩa là “vận hành; hoạt động”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vận hành
  2. hoạt động

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个新系统运行得很顺利。
    Zhège xīn xìtǒng yùnxíng de hěn shùnlì.
    Hệ thống mới này vận hành rất thuận lợi.

Chữ Hán