乐谱
Trong tiếng Trung, 乐谱 (yuèpǔ) có nghĩa là “bản nhạc”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- bản nhạc
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 乐谱 (yuèpǔ) có nghĩa là “bản nhạc”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.