谱
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 譜
Trong tiếng Trung, 谱 (pǔ) có nghĩa là “bản nhạc; biểu đồ; phổ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bản nhạc
- biểu đồ
- phổ
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 谱 (pǔ) có nghĩa là “bản nhạc; biểu đồ; phổ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.