Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

源头

yuántóu
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 源頭

Trong tiếng Trung, 源头 (yuántóu) có nghĩa là “đầu nguồn; nguồn gốc; căn nguyên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đầu nguồn
  2. nguồn gốc
  3. căn nguyên
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们要从源头上解决问题。
    Wǒmen yào cóng yuántóu shàng jiějué wèntí.
    Chúng ta phải giải quyết vấn đề từ đầu nguồn.

Chữ Hán