Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

预算

yùsuàn

Trong tiếng Trung, 预算 (yùsuàn) có nghĩa là “ngân sách; dự toán”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngân sách
  2. dự toán

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们需要提前做好今年的预算。
    Wǒmen xūyào tíqián zuòhǎo jīnnián de yùsuàn.
    Chúng ta cần chuẩn bị trước ngân sách cho năm nay.

Chữ Hán