Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

犹豫不决

yóuyùbùjué
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 猶豫不決

Trong tiếng Trung, 犹豫不决 (yóuyùbùjué) có nghĩa là “do dự không quyết; chần chừ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. do dự không quyết
  2. chần chừ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 面对机会时不要犹豫不决。
    Miànduì jīhuì shí bùyào yóuyùbùjué.
    Đừng do dự không quyết khi đứng trước cơ hội.

Chữ Hán

犹
yóu
as if; (just) like
Từ chứa 犹
豫
yù
happy; carefree
Từ chứa 豫
决
jué
to decide; to determine
Từ chứa 决