游戏机
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 遊戲機
Trong tiếng Trung, 游戏机 (yóuxìjī) có nghĩa là “máy chơi game; máy trò chơi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- máy chơi game
- máy trò chơi
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 游戏机 (yóuxìjī) có nghĩa là “máy chơi game; máy trò chơi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.