有待
Trong tiếng Trung, 有待 (yǒudài) có nghĩa là “cần phải; còn chờ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cần phải
- còn chờ
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 有待 (yǒudài) có nghĩa là “cần phải; còn chờ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.