一面
Trong tiếng Trung, 一面 (yīmiàn) có nghĩa là “một mặt; vừa... vừa...”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- một mặt
- vừa... vừa...
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 一面 (yīmiàn) có nghĩa là “một mặt; vừa... vừa...”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.