Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

屹立

yìlì

Trong tiếng Trung, 屹立 (yìlì) có nghĩa là “đứng sừng sững; đứng vững”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đứng sừng sững
  2. đứng vững
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 古塔屹立在山顶上。
    Gǔtǎ yìlì zài shāndǐng shàng.
    Tòa tháp cổ đứng sừng sững trên đỉnh núi.

Chữ Hán