Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

遥远

yáoyuǎn

Trong tiếng Trung, 遥远 (yáoyuǎn) có nghĩa là “xa xôi; xa xăm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xa xôi
  2. xa xăm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 那个村庄位于遥远的山谷中,交通不便。
    Nàge cūnzhuāng wèiyú yáoyuǎn de shāngǔ zhōng, jiāotōng bùbiàn.
    Ngôi làng đó nằm trong một thung lũng xa xôi, giao thông không thuận tiện.

Chữ Hán

遥
yáo
distant; remote; far away
Từ chứa 遥