Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

样品

yàngpǐn

Trong tiếng Trung, 样品 (yàngpǐn) có nghĩa là “hàng mẫu; mẫu vật”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hàng mẫu
  2. mẫu vật

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 在正式下订单前,请先寄几件样品给我们。
    Zài zhèngshì xià dìngdān qián, qǐng xiān jì jǐ jiàn yàngpǐn gěi wǒmen.
    Trước khi chính thức đặt hàng, vui lòng gửi cho chúng tôi vài mẫu trước.

Chữ Hán