Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

样本

yàngběn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 樣本

Trong tiếng Trung, 样本 (yàngběn) có nghĩa là “mẫu; mẫu vật”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mẫu
  2. mẫu vật
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 研究人员采集了一批土壤样本。
    Yánjiū rényuán cǎijí le yì pī tǔrǎng yàngběn.
    Các nhà nghiên cứu đã thu thập một đợt mẫu đất.

Chữ Hán