Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

沿线

yánxiàn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 沿線

Trong tiếng Trung, 沿线 (yánxiàn) có nghĩa là “dọc tuyến đường; ven tuyến”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dọc tuyến đường
  2. ven tuyến
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 新地铁沿线的房价涨得很快。
    Xīn dìtiě yánxiàn de fángjià zhǎng de hěn kuài.
    Giá nhà dọc tuyến tàu điện ngầm mới tăng rất nhanh.

Chữ Hán