Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

沿海

yánhǎi

Trong tiếng Trung, 沿海 (yánhǎi) có nghĩa là “ven biển”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ven biển

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 沿海城市的经济发展很快。
    Yánhǎi chéngshì de jīngjì fāzhǎn hěn kuài.
    Kinh tế của các thành phố ven biển phát triển rất nhanh.

Chữ Hán