Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

前沿

qiányán

Trong tiếng Trung, 前沿 (qiányán) có nghĩa là “tiên phong; mũi nhọn; hàng đầu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tiên phong
  2. mũi nhọn
  3. hàng đầu
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他一直在研究前沿科技。
    Tā yīzhí zài yánjiū qiányán kējì.
    Anh ấy luôn nghiên cứu các công nghệ mũi nhọn.

Chữ Hán