Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

鸦雀无声

yāquèwúshēng

Trong tiếng Trung, 鸦雀无声 (yāquèwúshēng) có nghĩa là “im phăng phắc; im bặt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. im phăng phắc
  2. im bặt
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 老师一走进来,教室里鸦雀无声。
    Lǎoshī yī zǒu jìnlái, jiàoshì lǐ yāquèwúshēng.
    Thầy giáo vừa bước vào, trong lớp học liền im phăng phắc.

Chữ Hán