学时
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 學時
Trong tiếng Trung, 学时 (xuéshí) có nghĩa là “tiết học; giờ học”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tiết học
- giờ học
Trong tiếng Trung, 学时 (xuéshí) có nghĩa là “tiết học; giờ học”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.