Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

学时

xuéshí
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 學時

Trong tiếng Trung, 学时 (xuéshí) có nghĩa là “tiết học; giờ học”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tiết học
  2. giờ học

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这门课有四十个学时。
    Zhè mén kè yǒu sìshí ge xuéshí.
    Môn học này có bốn mươi tiết học.

Chữ Hán