Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

喜洋洋

xǐyángyáng

Trong tiếng Trung, 喜洋洋 (xǐyángyáng) có nghĩa là “hớn hở; tràn trề niềm vui”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hớn hở
  2. tràn trề niềm vui
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 过节时,大家脸上都是喜洋洋的笑容。
    Guòjié shí, dàjiā liǎn shàng dōu shì xǐyángyáng de xiàoróng.
    Khi đón tết, trên mặt mọi người đều là nụ cười hớn hở.

Chữ Hán