Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

洋溢

yángyì

Trong tiếng Trung, 洋溢 (yángyì) có nghĩa là “tràn ngập; tràn trề”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tràn ngập
  2. tràn trề
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她脸上洋溢着幸福的笑容。
    Tā liǎnshàng yángyìzhe xìngfú de xiàoróng.
    Khuôn mặt cô ấy rạng rỡ nụ cười hạnh phúc.

Chữ Hán