Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

溢

yì

Trong tiếng Trung, 溢 (yì) có nghĩa là “tràn; tràn ra; tràn đầy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tràn
  2. tràn ra
  3. tràn đầy
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 杯子里的水快要溢出来了。
    Bēizi lǐ de shuǐ kuài yào yì chūláile.
    Nước trong cốc sắp tràn ra ngoài rồi.

Chữ Hán

溢
yì
tràn; tràn ra
Từ chứa 溢