溢
Trong tiếng Trung, 溢 (yì) có nghĩa là “tràn; tràn ra; tràn đầy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tràn
- tràn ra
- tràn đầy
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 溢 (yì) có nghĩa là “tràn; tràn ra; tràn đầy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.