汪洋
Trong tiếng Trung, 汪洋 (wāngyáng) có nghĩa là “bao la; mênh mông”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bao la
- mênh mông
Lượng từ: 片
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 汪洋 (wāngyáng) có nghĩa là “bao la; mênh mông”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 片