Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

汪洋

wāngyáng

Trong tiếng Trung, 汪洋 (wāngyáng) có nghĩa là “bao la; mênh mông”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bao la
  2. mênh mông

Lượng từ: 片

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 小船在汪洋大海中艰难前行。
    Xiǎochuán zài wāngyáng dàhǎi zhōng jiānnán qiánxíng.
    Con thuyền nhỏ khó nhọc tiến về phía trước giữa biển khơi bao la.

Chữ Hán