Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

洋

yáng

Trong tiếng Trung, 洋 (yáng) có nghĩa là “đại dương; ngoại quốc; rộng lớn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đại dương
  2. ngoại quốc
  3. rộng lớn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 太平洋是最大的洋。
    Tàipíng Yáng shì zuì dà de yáng.
    Thái Bình Dương là đại dương lớn nhất.

Chữ Hán

洋
yáng
đại dương; ngoại quốc
Từ chứa 洋