Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

无比

wúbǐ

Trong tiếng Trung, 无比 (wúbǐ) có nghĩa là “vô cùng; khôn sánh; vô song”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vô cùng
  2. khôn sánh
  3. vô song

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 听到这个好消息,大家无比激动。
    Tīngdào zhège hǎo xiāoxi, dàjiā wúbǐ jīdòng.
    Nghe được tin tốt này, mọi người vô cùng xúc động.

Chữ Hán